Ngành nuôi trồng và chế biến tôm đang bước vào thời kỳ đổi mới mạnh mẽ nhờ sự ứng dụng ngày càng sâu rộng của công nghệ hiện đại. Từ công nghệ nuôi tuần hoàn, AI, cho đến đổi mới trong chế biến và thức ăn, những tiến bộ này không chỉ nâng cao năng suất, chất lượng mà còn góp phần phát triển ngành theo hướng bền vững. Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ tôm toàn cầu không ngừng tăng, việc ứng dụng công nghệ trở thành yếu tố then chốt giúp ngành duy trì đà tăng trưởng dài hạn.

Một trong những đổi mới đáng chú ý là hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), cho phép tái sử dụng nước, kiểm soát chất lượng môi trường nuôi và giảm thiểu nguy cơ dịch bệnh. Nhờ vậy, RAS góp phần nâng cao sản lượng ổn định, đồng thời tiết kiệm tài nguyên và giảm thiểu tác động môi trường. Các mô hình thử nghiệm RAS đang được triển khai nhằm tối ưu hoá chi phí và điều kiện kỹ thuật, mở ra hướng đi mới cho ngành thủy sản công nghệ cao.

Cùng với RAS, công nghệ Biofloc cũng đang thu hút sự quan tâm rộng rãi nhờ khả năng tận dụng vi sinh vật để xử lý chất thải hữu cơ, duy trì chất lượng nước và cung cấp nguồn protein tự nhiên cho tôm. Giải pháp này giúp giảm chi phí thức ăn công nghiệp, đồng thời tăng cường hiệu quả sản xuất và góp phần xây dựng mô hình nuôi trồng thân thiện với môi trường.

Song song đó, mô hình nuôi nhiều giai đoạn – từ ương giống trong bể nhỏ đến nuôi thương phẩm ngoài ao – đang được áp dụng ngày càng phổ biến. Phương pháp này giúp tăng tỷ lệ sống, giảm nguy cơ dịch bệnh và cho phép người nuôi kiểm soát tốt hơn các yếu tố môi trường, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế và độ ổn định trong sản xuất.

Bước 'đột phá' trong nuôi trồng và chế biến tôm tại Việt Nam
Sự bùng nổ của công nghệ số cũng đang định hình lại cách thức nuôi tôm. Ảnh minh hoạ

Sự bùng nổ của công nghệ số cũng đang định hình lại cách thức nuôi tôm. Trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa được tích hợp trong hệ thống cho ăn, giám sát môi trường, sử dụng cảm biến IoT nhằm tối ưu hóa chi phí và năng suất. AI còn hỗ trợ đánh giá chất lượng tôm và quản lý trang trại từ xa, tạo điều kiện để các hộ nuôi tiếp cận mô hình quản trị hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Trong lĩnh vực giống, các chương trình chọn lọc di truyền đang hướng tới việc cải thiện khả năng kháng bệnh, tăng trưởng nhanh và hiệu quả sinh sản. Những đột phá trong công nghệ gene và phương pháp phối giống khoa học giúp tạo ra các dòng tôm chất lượng cao, giảm rủi ro dịch bệnh và nâng cao hiệu quả tổng thể của ngành.

Bên cạnh đó, thức ăn chức năng chứa probiotics, prebiotics, peptide kháng khuẩn và chiết xuất thảo dược được bổ sung vào khẩu phần nhằm cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng cường miễn dịch cho tôm. Đồng thời, xu hướng sử dụng nguồn nguyên liệu thay thế bền vững, như protein từ côn trùng, cũng đang được thúc đẩy nhằm giảm phụ thuộc vào bột cá và bảo vệ nguồn tài nguyên biển.

Ở khâu chế biến, các công nghệ mới như sấy thông minh đang được áp dụng nhằm giữ nguyên giá trị dinh dưỡng, hương vị và màu sắc của tôm. Mặc dù không trực tiếp gia tăng sản lượng nuôi trồng, công nghệ chế biến hiện đại lại giúp tối ưu hóa lượng tôm đưa ra thị trường, giảm hao hụt sau thu hoạch và tăng giá trị sản phẩm đầu ra.

Đáng chú ý, công nghệ phát hiện sớm mầm bệnh như PCR, giải trình tự gene đang mang lại bước tiến lớn trong kiểm soát dịch bệnh. Người nuôi có thể phát hiện nhanh tác nhân gây bệnh, kịp thời áp dụng biện pháp xử lý, từ đó giảm thiểu thiệt hại. Ngoài ra, việc quản lý hệ vi sinh trong ao nuôi cũng đang được nghiên cứu nhằm xây dựng môi trường có lợi cho tôm phát triển, hạn chế vi khuẩn gây hại.

Sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến trong nuôi trồng, đổi mới về dinh dưỡng, hiện đại hóa khâu chế biến và kiểm soát dịch bệnh đang tái định hình ngành tôm toàn cầu. Đây là tiền đề quan trọng để ngành phát triển bền vững, nâng cao năng suất, giảm chi phí và đáp ứng kỳ vọng của thị trường quốc tế. Trong tương lai, với đà phát triển mạnh mẽ của khoa học và công nghệ, ngành tôm được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực và kinh tế toàn cầu.